
DJI FPV Air Unit
Liên hệ
Có truyền hình kỹ thuật số độ phân giải cao độ trễ cực thấp, ghi video 1080p / 60fps và tám kênh tần số.
Features an ultra-low-latency high-definition digital image transmission, 1080p/60fps video recording, and eight frequency channels.
DJI FPV Air Unit
Liên hệ
Liên hệTake a Closer Look
Tổng quan
Bộ phận truyền hình FPV tích hợp công nghệ truyền tải hình ảnh kỹ thuật số độ nét cao siêu chậm trễ, khả năng quay phim 1080p/60fps và tám kênh tần số, cho phép tối đa tám phi công cùng bay đồng thời.
Mẹo và Thủ thuật
Thiết bị truyền hình có thể nóng lên trong hoặc sau khi sử dụng.
KHÔNG chạm vào thiết bị truyền hình trước khi nó đã nguội.
KHÔNG sử dụng thiết bị truyền hình liên tục nếu không có hệ thống làm mát bên ngoài. Nếu không, thiết bị truyền hình có thể quá nhiệt và kích hoạt chế độ bảo vệ quá nhiệt.
Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 40 mm giữa các anten của thiết bị truyền hình.
Giữ thiết bị truyền hình tránh xa các vật kim loại hoặc sợi carbon. Đảm bảo chọn vị trí không bị cản trở tín hiệu trong quá trình bay.
KHÔNG chạm vào thiết bị truyền hình trước khi nó đã nguội.
KHÔNG sử dụng thiết bị truyền hình liên tục nếu không có hệ thống làm mát bên ngoài. Nếu không, thiết bị truyền hình có thể quá nhiệt và kích hoạt chế độ bảo vệ quá nhiệt.
Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 40 mm giữa các anten của thiết bị truyền hình.
Giữ thiết bị truyền hình tránh xa các vật kim loại hoặc sợi carbon. Đảm bảo chọn vị trí không bị cản trở tín hiệu trong quá trình bay.
Trong hộp có:
Bộ phận FPV DJI (bao gồm camera và bốn vít M2) × 1
Cáp ba trong một × 1
Ăng-ten (MMCX khuỷu) × 2
Thông số kỹ thuật
Trọng lượng
Bộ phận Air Unit (bao gồm camera): 45,8 g
3,9 g (có độ cong MMCX mỗi cái)
Kích thước
Air Unit: 44 × 37,8 × 14,4 mm
Camera: 27,4 × 21,1 × 20,1 mm
Dây Coaxial: 100 mm
Tần số hoạt động: 5.725-5.850 GHz
Công suất truyền (EIRP): FCC/SRRC: <30 dBm; CE: <14 dBm
Độ trễ tối thiểu (tổng thể)
Chế độ Độ trễ thấp (720p/120fps): <28 ms
Chế độ Chất lượng cao (720p/60fps): <40 ms
Khoảng cách truyền tối đa: FCC/SRRC: <4 km; CE: <0.7 km
Định dạng video: MP4 (Định dạng video: H.264; Định dạng âm thanh: ACC-LC)
Giao diện I/O: USB-C, MMCX, cổng 3 trong 1, khe cắm thẻ nhớ microSD
Dải nhiệt độ hoạt động: 0° đến 40°C (32° đến 104°F)
Công suất đầu vào: 7.4-17.6 V, khoảng 4-9 W
Cảm biến: CMOS 1/3.2"; Số điểm ảnh hiệu dụng: 4 M
Ống kính: 2.1 mm, f/2.1
Thời gian phơi sáng: Chuyển động ảnh (Rolling shutter)
ISO: 100-25600
FOV: 150°(D); 122°(H); 93°(V)
Kích thước: 22.1 × 21.1 × 20.1 mm
Trọng lượng: 8.2 g
Số kênh: 8
Thông tin kênh
FCC
Kênh 1: 5660
Kênh 2: 5695
Kênh 3: 5735
Kênh 4: 5770
Kênh 5: 5805
Kênh 6: 5878
Kênh 7: 5914
Kênh 8: 5839
CE/SRRC
Kênh 1: 5735
Kênh 2: 5770 Kênh 8: 5839
MIC
Kênh 1: 5660
Kênh 2: 5700
Kênh 8: 5745
Khả năng tương thích
Kính DJI FPV
Tay điều khiển DJI FPV